dedicated file server
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Công nghệ thông tin):
- Máy chủ chuyên dụng: Một máy tính trong mạng được thiết kế và cấu hình chỉ để thực hiện một chức năng duy nhất là lưu trữ, quản lý và cung cấp quyền truy cập vào các tập tin (file) cho các máy tính khác (máy trạm) trong cùng một mạng. Nó không chạy các ứng dụng người dùng thông thường hay thực hiện các nhiệm vụ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company uses a dedicated file server to store all shared documents. (Công ty sử dụng một máy chủ chuyên dụng để lưu trữ tất cả tài liệu dùng chung.)
- Setting up a dedicated file server improves both security and performance for our network. (Việc thiết lập một máy chủ chuyên dụng cải thiện cả tính bảo mật lẫn hiệu suất cho mạng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deploy a dedicated file server": triển khai một máy chủ chuyên dụng.
- For better data management, we decided to deploy a dedicated file server. (Để quản lý dữ liệu tốt hơn, chúng tôi quyết định triển khai một máy chủ chuyên dụng.)
"to maintain a dedicated file server": bảo trì một máy chủ chuyên dụng.
- The IT department is responsible for maintaining the dedicated file server. (Phòng IT chịu trách nhiệm bảo trì máy chủ chuyên dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- File server (n): máy chủ tập tin (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ máy chủ chuyên dụng hoặc máy chủ đa năng có chức năng phục vụ tập tin).
- Dedicated server (n): máy chủ chuyên dụng (thuật ngữ chung cho bất kỳ máy chủ nào được dành riêng cho một mục đích cụ thể, như máy chủ web, máy chủ trò chơi).
Từ đồng nghĩa
- Centralized file storage: kho lưu trữ tập tin tập trung.
- Network-attached storage (NAS): thiết bị lưu trữ gắn mạng (một dạng máy chủ tập tin chuyên dụng đơn giản hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào riêng cho cụm danh từ này.)
Noun
- máy chủ chuyên dụng